peoplekind

Danh từ
  1. (không phổ biến, đôi khi bị cấm) Mọi người nói chung; nhân loại, nhân loại; một sự thay thế trung lập về giới tính cho "nhân loại".
    (uncommon, sometimes proscribed) People as a whole; humanity, humankind; a gender-neutral alternative to "mankind".
    Từ đồng nghĩa:humankind
🎬 Nghe “peoplekind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish