pharmacian

Danh từ
  1. (hiếm, cổ) Từ đồng nghĩa của dược sĩ: người bán thuốc.
    (rare, archaic) Synonym of pharmacist: a person who sells medicines.
    Từ đồng nghĩa:pharmacist

Chưa có góp ý cho “pharmacian”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pharmacian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish