phenicopter

Danh từ
  1. (cổ) Chim hồng hạc.
    (archaic) A flamingo.
🎬 Nghe “phenicopter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish