talking phonograph

/ˈtɔkɪŋ ˈfoʊnəˌgræf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "talking phonograph". Phiên âm /ˈtɔkɪŋ ˈfoʊnəˌgræf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "talking phonograph" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “talking phonograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish