phonograph record

/ˈfoʊnəˌgræf ˈrɛkərd/
Danh từ
  1. Đĩa, thường được làm bằng polyme, dùng để ghi âm để phát lại trên máy quay đĩa.
    A disc, usually made of a polymer, used to record sound for playback on a phonograph.
    Từ đồng nghĩa:recordgramophone recordvinyl
🎬 Nghe “phonograph record” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish