picnic

/ˈpɪknɪk/
danh từ
  • Cuộc đi chơi và ăn ngoài trời.
  • Việc thú vị, việc dễ làm, việc ngon xơi.
động từ
  • Đi chơi và ăn ngoài trời.
Danh từ
  1. Một cuộc tụ họp xã hội không chính thức, thường là trong khung cảnh ngoài trời tự nhiên, trong đó những người tham gia mang theo thức ăn và đồ uống của riêng họ.
    An informal social gathering, usually in a natural outdoor setting, to which the participants bring their own food and drink.
    We went out for a picnic in the forest.
    Chúng tôi đi dã ngoại trong rừng.
  2. Bữa ăn diễn ra trong một buổi tụ họp như vậy.
    The meal eaten at such a gathering.
  3. (nghĩa bóng) Một công việc dễ dàng hoặc thú vị.
    (figurative) An easy or pleasant task.
    We remind the guests that dealing with this problem is no picnic, and to be patient.
    Chúng tôi nhắc nhở khách hàng rằng việc giải quyết vấn đề này không phải là đi dã ngoại mà hãy kiên nhẫn.
    Từ đồng nghĩa:piece of cake
  4. (lỗi thời) Một trò giải trí trong đó mỗi người đóng góp một món ăn nào đó vào bàn chung.
    (obsolete) An entertainment at which each person contributed some dish to a common table.
Động từ
  1. (Nội động) Tham gia một chuyến dã ngoại.
    (intransitive) To take part in a picnic.
🎬 Nghe “picnic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish