picky

/ˈpɪki/
tính từso sánh
  • <thgt> kén cá chọn canh (cầu kỳ, kiểu cách)
Tính từ
  1. Cầu kỳ; cụ thể; đòi hỏi mọi thứ phải đúng đắn.
    Fussy; particular; demanding to have things just right.
    I am very picky about the way my kitchen is laid out.
    Tôi rất kén chọn trong cách bố trí nhà bếp của mình.
  2. (Anh, thông tục, không thể so sánh được) Thực phẩm hoặc bữa ăn: bao gồm nhiều món nhỏ khác nhau mà thực khách có thể lựa chọn.
    (UK, colloquial, not comparable) Of food or a meal: consisting of various small items from which the diner can pick and choose.
    picky bits
    bit kén chọn
Danh từ
  1. (thông tục) Một bức tranh.
    (informal) A picture.
    Từ đồng nghĩa:pic
🎬 Nghe “picky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish