picky
/ˈpɪki/tính từso sánh
- <thgt> kén cá chọn canh (cầu kỳ, kiểu cách)
Tính từ
- Cầu kỳ; cụ thể; đòi hỏi mọi thứ phải đúng đắn.Fussy; particular; demanding to have things just right.I am very picky about the way my kitchen is laid out.Tôi rất kén chọn trong cách bố trí nhà bếp của mình.
- (Anh, thông tục, không thể so sánh được) Thực phẩm hoặc bữa ăn: bao gồm nhiều món nhỏ khác nhau mà thực khách có thể lựa chọn.(UK, colloquial, not comparable) Of food or a meal: consisting of various small items from which the diner can pick and choose.picky bitsbit kén chọn
Danh từ
- (thông tục) Một bức tranh.(informal) A picture.Từ đồng nghĩa:pic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “picky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish