pinery

/ˈpī-nə-rē/
danh từ
  • Vườn dứa.
  • Bãi thông.
Danh từ
  1. Một nhà kính hoặc khu vực (nhiệt đới) được sử dụng làm đồn điền để trồng cây dứa (chi Ananas) và sản xuất quả cùng tên của chúng.
    A hothouse or (tropical) area used as a plantation for the cultivation of pineapple plants (genus Ananas) and production of their homonymous fruit.
  2. Rừng thông, rừng thông, rừng hoặc lùm cây thông được trồng.
    A pinewood, pinetum, forest or grove where pine trees are grown.
🎬 Nghe “pinery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish