pinny

/ˈpɪni/
danh từ
  • Áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề.
Danh từ
  1. Một chiếc váy không tay, thường giống như một chiếc tạp dề, thường được mặc bên ngoài các loại quần áo khác.
    A sleeveless dress, often similar to an apron, generally worn over other clothes.
    Từ đồng nghĩa:pinafore
  2. (thông tục) Một chiếc áo vest bằng nhựa hoặc polyester nhiều màu sắc mặc bên ngoài quần áo, thường để đánh dấu đội của một người trong các hoạt động nhóm.
    (colloquial) A colourful polyester or plastic vest worn over one's clothes, usually to mark one's team during group activities.
    Từ đồng nghĩa:bib
🎬 Nghe “pinny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish