pinkie
/ˈpɪŋk/danh từ
- Ngón út, ngón tay út.
Danh từ
- (thông tục) Ngón út, ngón tay cách xa ngón cái nhất trên bàn tay.(informal) A little finger, the finger furthest on a hand from the thumb.
- (thân mật, ít phổ biến hơn) Ngón chân út, ngón chân cách xa ngón chân cái nhất trên bàn chân.(informal, less commonly) A little toe, the toe furthest on a foot from the big toe.
- Hình thức thay thế của ngón út (“chuột con”).Alternative form of pinky (“baby mouse”).
- (Úc, Nam Úc) Một bilby.(Australia, South Australia) A bilby.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pinkie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish