pinkie

/ˈpɪŋk/
danh từ
  • Ngón út, ngón tay út.
Danh từ
  1. (thông tục) Ngón út, ngón tay cách xa ngón cái nhất trên bàn tay.
    (informal) A little finger, the finger furthest on a hand from the thumb.
  2. (thân mật, ít phổ biến hơn) Ngón chân út, ngón chân cách xa ngón chân cái nhất trên bàn chân.
    (informal, less commonly) A little toe, the toe furthest on a foot from the big toe.
  3. Hình thức thay thế của ngón út (“chuột con”).
    Alternative form of pinky (“baby mouse”).
  4. (Úc, Nam Úc) Một bilby.
    (Australia, South Australia) A bilby.
🎬 Nghe “pinkie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish