pinnacle

/ˈpɪnɪkəl/
danh từ
  • Tháp nhọn (để trang trí mái nhà... ).
  • Đỉnh núi cao nhọn.
  • Cực điểm; đỉnh cao nhất.
động từ
  • Đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót.
  • Xây tháp nhọn cho.
Danh từ
  1. Điểm cao nhất.
    The highest point.
    Từ đồng nghĩa:acmepeaksummitzenith
  2. (địa chất) Núi hoặc đá cao, nhọn và hiểm trở.
    (geology) A tall, sharp and craggy rock or mountain.
  3. (nghĩa bóng) Mức cao nhất mọi thời đại; một điểm của thành tựu hoặc thành công lớn nhất
    (figuratively) An all-time high; a point of greatest achievement or success.
    Từ đồng nghĩa:acmeapexzenithapogeeapotheosis
  4. (kiến trúc) Một bộ phận thẳng đứng, thường kết thúc bằng một chóp nhỏ, dùng để hoàn thiện một cột trụ, tạo thành một phần trong một tỷ lệ, giống như nơi các tháp nhọn ở sườn đầu hồi hoặc chóp.
    (architecture) An upright member, generally ending in a small spire, used to finish a buttress, to constitute a part in a proportion, as where pinnacles flank a gable or spire.
Động từ
  1. (Động) Đặt trên đỉnh cao.
    (transitive) To place on a pinnacle.
  2. (thông tục) Xây dựng hoặc trang bị một hoặc nhiều đỉnh cao.
    (transitive) To build or furnish with a pinnacle or pinnacles.
🎬 Nghe “pinnacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish