ping

/ˈpɪŋ/
danh từ
  • Tiếng vèo (đạn bay... ).
động từ
  • Bay vèo (đạn).
Danh từ
  1. Một âm thanh cao, ngắn và có phần sắc nét.
    A high-pitched, short and somewhat sharp sound.
    My car used to make an odd ping, but after the last oil change it went away.
    Xe của tôi thường phát ra tiếng kêu kỳ lạ, nhưng sau lần thay dầu cuối cùng thì nó biến mất.
  2. (điều hướng tàu ngầm) Một xung âm thanh có cường độ cao hoặc siêu âm có tiếng vang cung cấp thông tin về các vật thể và tàu thuyền gần đó.
    (submarine navigation) A pulse of high-pitched or ultrasonic sound whose echoes provide information about nearby objects and vessels.
    The submarine sent out a ping and got an echo from a battleship.
    Chiếc tàu ngầm phát ra tiếng ping và nhận được tiếng vang từ một thiết giáp hạm.
  3. (kết nối mạng) Một gói mà máy chủ từ xa dự kiến ​​sẽ phản hồi, do đó cho biết sự hiện diện của nó.
    (networking) A packet which a remote host is expected to echo, thus indicating its presence.
    The network is overloaded from all the pings going out.
    Mạng bị quá tải do tất cả các ping đi ra ngoài.
  4. (tin nhắn văn bản, Internet) Một email hoặc tin nhắn khác được gửi yêu cầu xác nhận.
    (text messaging, Internet) An email or other message sent requesting acknowledgement.
    I sent a ping to the insurance company to see if they received our claim.
    Tôi đã gửi một tin nhắn tới công ty bảo hiểm để xem họ có nhận được yêu cầu bồi thường của chúng tôi hay không.
Động từ
  1. Để tạo ra âm thanh cao, ngắn và có phần sắc nét.
    To make a high-pitched, short and somewhat sharp sound.
    My car was pinging until my last oil change.
    Xe của tôi đang kêu cho đến lần thay dầu cuối cùng.
  2. (điều hướng tàu ngầm) Phát ra tín hiệu và sau đó lắng nghe tiếng vang của nó để phát hiện vật thể.
    (submarine navigation) To emit a signal and then listen for its echo in order to detect objects.
  3. (kết nối mạng) Để gửi một gói nhằm xác định xem máy chủ có hiện diện hay không, đặc biệt bằng cách sử dụng tiện ích ping.
    (networking) To send a packet in order to determine whether a host is present, particularly by use of the ping utility.
    I'm pinging their server.
    Tôi đang ping máy chủ của họ.
  4. (bằng cách mở rộng) Để gửi email hoặc tin nhắn khác cho ai đó với hy vọng nhận được phản hồi.
    (by extension) To send an email or other message to someone in hopes of eliciting a response.
    I'll ping the insurance company again to see if they've received our claim.
    Tôi sẽ ping lại công ty bảo hiểm để xem họ có nhận được yêu cầu bồi thường của chúng tôi hay không.
🎬 Nghe “ping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish