pinetum

/pī-ˈnē-təm/
Danh từ
  1. Vườn ươm, hoặc một phần của vườn ươm hoặc khu vườn, dành cho việc trồng cây lá kim.
    An arboretum, or part of an arboretum or garden, devoted to growing conifers.
  2. (cổ) Một cuốn sách mô tả khoa học về cây lá kim.
    (archaic) A book that scientifically describes conifers.

Chưa có góp ý cho “pinetum”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pinetum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish