marrow

/ˈmeroʊ/
danh từ
  • Bạn nối khố.
  • Bạn trăm năm.
  • Hình ảnh giống như hệt.
  • Tuỷ.
  • Phần chính, phần cốt tuỷ.
  • Sức mạnh; lực; nghị lực.
  • Bí ngô ((cũng) vegetable marrow).
Danh từ
  1. (không đếm được) Chất bên trong xương tạo ra tế bào máu.
    (uncountable) The substance inside bones which produces blood cells.
  2. Một loại rau tương tự như bí lớn, bí xanh hoặc bí; quả trưởng thành của một số giống Cucurbita pepo.
    A kind of vegetable similar to a large courgette, zucchini or squash; the mature fruit of certain Cucurbita pepo cultivars.
  3. Phần lõi của một số loại cây.
    The pith of certain plants.
  4. (nghĩa bóng) Bản chất; phần tốt nhất
    (figurative) The essence; the best part.
    Từ đồng nghĩa:cruxgistbowelssumbrass tacks
🎬 Nghe “marrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish