marrow
/ˈmeroʊ/danh từ
- Bạn nối khố.
- Bạn trăm năm.
- Hình ảnh giống như hệt.
- Tuỷ.
- Phần chính, phần cốt tuỷ.
- Sức mạnh; lực; nghị lực.
- Bí ngô ((cũng) vegetable marrow).
Danh từ
- (không đếm được) Chất bên trong xương tạo ra tế bào máu.(uncountable) The substance inside bones which produces blood cells.
- Một loại rau tương tự như bí lớn, bí xanh hoặc bí; quả trưởng thành của một số giống Cucurbita pepo.A kind of vegetable similar to a large courgette, zucchini or squash; the mature fruit of certain Cucurbita pepo cultivars.
- Phần lõi của một số loại cây.The pith of certain plants.
- (nghĩa bóng) Bản chất; phần tốt nhất(figurative) The essence; the best part.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish