plays

/ˈpleɪz/
danh từ
  • Số nhiều của play
Danh từ
  1. số nhiều của chơi
    plural of play
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự chơi đùa
    third-person singular simple present indicative of play
🎬 Nghe “plays” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish