plaza
/ˈplɑːzə/danh từ
- Quảng trường; nơi họp chợ (tại các thành phố ở Tây ban nha).
Danh từ
- Quảng trường công cộng của một thị trấn.A town's public square.Tourists gathered in the central plaza.Khách du lịch tập trung tại quảng trường trung tâm.Từ đồng nghĩa:square
- Một khu vực rộng rãi được sử dụng để tụ tập trong thành phố, thường có cây nhỏ và ghế ngồi.An open area used for gathering in a city, often having small trees and sitting benches.Từ đồng nghĩa:square
- (Canada, Mỹ) Một trung tâm thương mại.(Canada, US) A strip mall.Từ đồng nghĩa:square
- Một trung tâm mua sắm.A shopping mall.The hotel overlooks a busy shopping plaza.Khách sạn nhìn ra khu mua sắm sầm uất.Từ đồng nghĩa:square
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plaza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish