plaza

/ˈplɑːzə/
danh từ
  • Quảng trường; nơi họp chợ (tại các thành phố ở Tây ban nha).
Danh từ
  1. Quảng trường công cộng của một thị trấn.
    A town's public square.
    Tourists gathered in the central plaza.
    Khách du lịch tập trung tại quảng trường trung tâm.
    Từ đồng nghĩa:square
  2. Một khu vực rộng rãi được sử dụng để tụ tập trong thành phố, thường có cây nhỏ và ghế ngồi.
    An open area used for gathering in a city, often having small trees and sitting benches.
    Từ đồng nghĩa:square
  3. (Canada, Mỹ) Một trung tâm thương mại.
    (Canada, US) A strip mall.
    Từ đồng nghĩa:square
  4. Một trung tâm mua sắm.
    A shopping mall.
    The hotel overlooks a busy shopping plaza.
    Khách sạn nhìn ra khu mua sắm sầm uất.
    Từ đồng nghĩa:square
🎬 Nghe “plaza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish