plc

/ˌpiː ˌɛl ˈsiː/
danh từ
  • viết tắt của Public Limited Company (Công ty trách nhiệm hữu hạn).
Danh từ
  1. (kinh doanh) Chủ nghĩa ban đầu của công ty TNHH đại chúng.
    (business) Initialism of public limited company.
  2. (điện tử) Chủ nghĩa viết tắt của bộ điều khiển logic khả trình.
    (electronics) Initialism of programmable logic controller.
🎬 Nghe “plc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish