point-blank

/ˈpoɪntˈblæŋk/
tính từ
  • Bắn thẳng (phát súng).
phó từ
  • Nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng).
  • Thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối).
🎬 Nghe “point-blank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish