beatsman
Danh từ
- (ngày, hiếm) Một cảnh sát đi theo nhịp.(dated, rare) A policeman who walks the beat.Từ đồng nghĩa:beat cop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beatsman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish