rubber policeman
/ˈrəbər pəˈlismən/Danh từ
- (hóa học) một cái nạo cao su dẻo gắn vào một thanh thủy tinh, dùng trong phòng thí nghiệm hóa học để trộn và chuyển các cặn rắn trong phân tích trọng lượng.(chemistry) a flexible rubber scraper attached to a glass rod, used in chemistry laboratories for amalgamating and transferring solid residues in gravimetric analysis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rubber policeman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish