pomade
/poʊˈmeɪd/danh từ
- Sáp thơm bôi tóc.
- Pomat.
động từ
- Bôi sáp thơm bôi tóc.
- Bôi pomat.
Danh từ
- Một chất nhờn hoặc sáp được sử dụng để tạo kiểu tóc, làm cho tóc trông bóng mượt.A greasy or waxy substance that is used to style hair, making it look slick and shiny.
- (lỗi thời hoặc lịch sử) Từ đồng nghĩa với thuốc mỡ, đặc biệt là thuốc mỡ dạng sáp dày có mùi thơm từ trái cây dùng để làm đẹp da hoặc tóc.(obsolete or historical) Synonym of ointment, particularly thick waxy ointments scented with fruit used to beautify the skin or hair.
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với rượu táo, một loại đồ uống mềm hoặc cứng làm từ táo.(obsolete) Synonym of cider, a soft or hard drink made from apples.Từ đồng nghĩa:cider
Động từ
- (thông tục) Dùng pomade để tạo kiểu tóc.(transitive) To apply pomade to style hair.He pomaded his hair until it looked like a piece of shiny plastic.Anh ấy vuốt tóc cho đến khi nó trông giống như một miếng nhựa sáng bóng.
- (chuyển tiếp, lỗi thời hoặc lịch sử) Từ đồng nghĩa với xức dầu, bôi thuốc mỡ.(transitive, obsolete or historical) Synonym of anoint, to apply ointment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pomade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish