pomatum

/pō-ˈmā-təm/
danh từ
  • Sáp thơm bôi tóc.
  • Pomat.
động từ
  • Bôi sáp thơm bôi tóc.
  • Bôi pomat.
🎬 Nghe “pomatum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish