pomace
/ˈpə-məs/danh từ
- Bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép.
- Bột nhão (quả... ).
- Bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón).
Danh từ
- Bột giấy hoặc chất giống bột giấy còn sót lại từ một chất được ép để chiết xuất nước ép hoặc dầu của nó.The pulp or pulplike matter remaining from a substance pressed to extract its juice or oil.
- (Anh, khu vực, cổ xưa) Từ đồng nghĩa với bột giấy (“một khối mềm, ẩm được hình thành bằng cách nghiền nát thứ gì đó”).(UK, regional, archaic) Synonym of pulp (“a soft, moist mass formed by mashing something”).Từ đồng nghĩa:pulp
- (theo phần mở rộng, lỗi thời) Nội tạng cừu.(by extension, obsolete) Sheep offal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pomace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish