pomelo

/ˈpä-mə-ˌlō/
danh từ
  • Quả bưởi.
  • Quả bưởi chùm.
Danh từ
  1. Quả lớn của Citrus maxima (syn. C. grandis), có nguồn gốc từ Nam Á và Đông Nam Á, có vỏ dày màu xanh lá cây hoặc màu vàng, lớp vỏ dày màu trắng và thịt nhạt trong mờ có vị hơi ngọt.
    The large fruit of the Citrus maxima (syn. C. grandis), native to South Asia and Southeast Asia, with a thick green or yellow rind, a thick white pith, and semi-sweet translucent pale flesh.
  2. Cây cho ra quả này.
    The tree which produces this fruit.
    Từ đồng nghĩa:grapefruit
  3. (US, Caribbean, cổ xưa) Quả bưởi.
    (US, Caribbean, archaic) The grapefruit.
    Từ đồng nghĩa:grapefruit
🎬 Nghe “pomelo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish