poo

/ˈpuː/
Danh từ
  1. Cách viết khác của pooh: một ví dụ về cách nói "poo".
    Alternative spelling of pooh: an instance of saying "poo".
    Từ đồng nghĩa:fecesdefecation
  2. (không đếm được, trẻ con) Phân.
    (uncountable, childish) Feces.
    2025 (viewed), "Bowel cancer screening", NHS [UK National Health Service] https://www.nhs.uk/conditions/bowel-cancer-screening/ Use a clean container to catch your poo. Do not let your poo touch the toilet water.
    2025 (đã xem), "Sàng lọc ung thư ruột", NHS [Dịch vụ Y tế Quốc gia Vương quốc Anh] https://www.nhs.uk/conditions/bowel-cancer-screening/ Sử dụng hộp đựng sạch để hứng phân của bạn. Đừng để phân của bạn chạm vào nước bồn cầu.
    Từ đồng nghĩa:fecesdefecation
  3. (đếm được, chủ yếu là kiểu Anh, trẻ con) Một mẩu phân hoặc hành động đại tiện.
    (countable, chiefly UK, childish) A piece of feces or an act of defecation.
    That doggy's doing a poo.
    Con chó đó đang ị.
    Từ đồng nghĩa:fecesdefecation
  4. (không đếm được, tiếng lóng) Nhựa cần sa.
    (uncountable, slang) Cannabis resin.
    Từ đồng nghĩa:fecesdefecation
Động từ
  1. Cách viết khác của pooh: nói "poo".
    Alternative spelling of pooh: to say "poo".
    Từ đồng nghĩa:defecate
  2. (Nội động từ, trẻ con) Đi đại tiện.
    (intransitive, childish) To defecate.
    Từ đồng nghĩa:defecate
  3. (ngoại động, trẻ con) Làm bẩn vật gì đó bằng phân.
    (transitive, childish) To dirty something with feces.
    Từ đồng nghĩa:defecate
Thán từ
  1. Cách viết khác của pooh: Thể hiện sự sa thải, ghê tởm, v.v.
    Alternative spelling of pooh: Expressing dismissal, disgust, etc.
    Từ đồng nghĩa:dammit
  2. (ngôn ngữ) Thể hiện sự khó chịu, thất vọng, v.v.: một lời thề nhỏ cho 'shit'.
    (euphemistic) Expressing annoyance, frustration, etc.: a minced oath for 'shit'.
    Từ đồng nghĩa:dammit
🎬 Nghe “poo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish