poo
/ˈpuː/Danh từ
- Cách viết khác của pooh: một ví dụ về cách nói "poo".Alternative spelling of pooh: an instance of saying "poo".
- (không đếm được, trẻ con) Phân.(uncountable, childish) Feces.2025 (viewed), "Bowel cancer screening", NHS [UK National Health Service] https://www.nhs.uk/conditions/bowel-cancer-screening/ Use a clean container to catch your poo. Do not let your poo touch the toilet water.2025 (đã xem), "Sàng lọc ung thư ruột", NHS [Dịch vụ Y tế Quốc gia Vương quốc Anh] https://www.nhs.uk/conditions/bowel-cancer-screening/ Sử dụng hộp đựng sạch để hứng phân của bạn. Đừng để phân của bạn chạm vào nước bồn cầu.
- (đếm được, chủ yếu là kiểu Anh, trẻ con) Một mẩu phân hoặc hành động đại tiện.(countable, chiefly UK, childish) A piece of feces or an act of defecation.That doggy's doing a poo.Con chó đó đang ị.
- (không đếm được, tiếng lóng) Nhựa cần sa.(uncountable, slang) Cannabis resin.
Động từ
- Cách viết khác của pooh: nói "poo".Alternative spelling of pooh: to say "poo".Từ đồng nghĩa:defecate
- (Nội động từ, trẻ con) Đi đại tiện.(intransitive, childish) To defecate.Từ đồng nghĩa:defecate
- (ngoại động, trẻ con) Làm bẩn vật gì đó bằng phân.(transitive, childish) To dirty something with feces.Từ đồng nghĩa:defecate
Thán từ
- Cách viết khác của pooh: Thể hiện sự sa thải, ghê tởm, v.v.Alternative spelling of pooh: Expressing dismissal, disgust, etc.Từ đồng nghĩa:dammit
- (ngôn ngữ) Thể hiện sự khó chịu, thất vọng, v.v.: một lời thề nhỏ cho 'shit'.(euphemistic) Expressing annoyance, frustration, etc.: a minced oath for 'shit'.Từ đồng nghĩa:dammit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish