Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
popmaize
Danh từ
(không đếm được) Từ đồng nghĩa với bỏng ngô (“đồ ăn nhẹ”).
(uncountable) Synonym of popcorn (“snack food”).
Từ đồng nghĩa:
popcorn
(đếm được và không đếm được) Từ đồng nghĩa với bỏng ngô (“loại ngô”).
(countable and uncountable) Synonym of popcorn (“type of maize”).
Từ đồng nghĩa:
popcorn
Từ vựng khác
poorly
pop
pop up
popcorn
pope
popinjay
popper
poppycock
pops
popular
popularity
populate
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“popmaize”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “popmaize”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC