popmaize

Danh từ
  1. (không đếm được) Từ đồng nghĩa với bỏng ngô (“đồ ăn nhẹ”).
    (uncountable) Synonym of popcorn (“snack food”).
    Từ đồng nghĩa:popcorn
  2. (đếm được và không đếm được) Từ đồng nghĩa với bỏng ngô (“loại ngô”).
    (countable and uncountable) Synonym of popcorn (“type of maize”).
    Từ đồng nghĩa:popcorn
🎬 Nghe “popmaize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish