possibility
/ˌpɑːsəˈbɪləti/- khả năng; tính có thể
- consumption p. (toán kinh tế) khả năng tiêu dùng
Danh từ
- Chất lượng của việc có thể.The quality of being possible.'There is little possibility of that happening' 'I'd say there's rather a strongish possibility that it won't.'Có rất ít khả năng điều đó xảy ra' 'Tôi muốn nói rằng có rất nhiều khả năng là nó sẽ không xảy ra.Từ đồng nghĩa:possibleness
- Một điều có thể; cái có thể xảy ra hoặc hình thành.A thing possible; that which may take place or come into being.Từ đồng nghĩa:contingency
- Một tùy chọn hoặc sự lựa chọn, thường được sử dụng trong bối cảnh các sự kiện trong tương lai.An option or choice, usually used in context with future events.
- (lỗi thời) Năng lực, quyền lực hoặc khả năng hành động.(obsolete) Capability, power or capacity to act.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “possibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish