postage stamp
/ˈstæmp/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "postage stamp". Phiên âm /ˈstæmp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "postage stamp" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “postage stamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish