practicably
/ˈpræktɪkəbəl/phó từ
- khả thi, có thể thực hiện được, có thể thực hành được
- có thể qua lại được; thích hợp dùng cho giao thông (đường xá, bến phà)
- <skhấu> thực (cửa sổ...)
Trạng từ
- Một cách thực tế.In a practicable manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practicably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish