practicable

/ˈpræktɪkəbəl/
tính từ
  • Làm được, thực hiện được, thực hành được.
  • Dùng được, đi được, qua lại được (đường xá, bến phà).
  • Thực (cửa sổ... ).
Tính từ
  1. Có khả năng hoàn thành; khả thi.
    Capable of being accomplished; feasible.
    Từ đồng nghĩa:feasibleworkableusable
  2. Phục vụ một chức năng hữu ích; hữu ích, chức năng hoặc tiện dụng.
    Serving a useful function; useful, functional or handy.
    Từ đồng nghĩa:feasibleworkableusable
  3. Có sẵn để sử dụng; có thể tiếp cận hoặc có thể sử dụng được.
    Available for use; accessible or employable.
    Từ đồng nghĩa:feasibleworkableusable
🎬 Nghe “practicable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish