practicable
/ˈpræktɪkəbəl/tính từ
- Làm được, thực hiện được, thực hành được.
- Dùng được, đi được, qua lại được (đường xá, bến phà).
- Thực (cửa sổ... ).
Tính từ
- Có khả năng hoàn thành; khả thi.Capable of being accomplished; feasible.
- Phục vụ một chức năng hữu ích; hữu ích, chức năng hoặc tiện dụng.Serving a useful function; useful, functional or handy.
- Có sẵn để sử dụng; có thể tiếp cận hoặc có thể sử dụng được.Available for use; accessible or employable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practicable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish