practician
danh từ
- Người thực hành, người hành nghề.
Danh từ
- Một học viên; một người thực hành một nghề cụ thể, đặc biệt là y họcA practitioner; someone who practises a particular profession, especially medicine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish