practices
/ˈlɑː/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của practice
Danh từ
- số nhiều của thực hànhplural of practice
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự thực hànhthird-person singular simple present indicative of practice
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practices” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish