practicing

/ˈpræktɪsɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của practice.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của thực hành
    present participle and gerund of practice
Tính từ
  1. Tích cực tham gia vào một nghề.
    Actively engaged in a profession.
    My uncle is a practicing dentist.
    Chú tôi là một nha sĩ hành nghề.
  2. Tham gia vào các nghi lễ và tập tục của một tôn giáo.
    Participating in the rituals and mores of a religion.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình của một người thực hành.
    The act or process of one who practices.
🎬 Nghe “practicing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish