practicing
/ˈpræktɪsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của practice.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của thực hànhpresent participle and gerund of practice
Tính từ
- Tích cực tham gia vào một nghề.Actively engaged in a profession.My uncle is a practicing dentist.Chú tôi là một nha sĩ hành nghề.
- Tham gia vào các nghi lễ và tập tục của một tôn giáo.Participating in the rituals and mores of a religion.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình của một người thực hành.The act or process of one who practices.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “practicing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish