prance
/ˈpræns/danh từ
- Sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên.
- Dáng đi nghênh ngang, dáng đi vênh váo.
- Sự nhảy cỡn lên, động tác nhảy cỡn lên.
động từ
- Nhảy dựng lên (ngựa).
- Đi nghênh ngang vênh váo, có thái độ ngênh ngang vênh váo.
- Nhảy cỡn lên.
- Làm cho (ngựa) nhảy dựng lên.
Động từ
- (về ngựa) Nhảy về phía trước bằng hai chân sau.(of a horse) To spring forward on the hind legs.
- (thông tục, nghĩa bóng) Đi khệnh khạng một cách phô trương.(colloquial, figuratively) To strut about in a showy manner.John's daughter was prancing about the sitting room, practicing for her school dance.Con gái của John đang nhảy nhót trong phòng khách, tập nhảy cho buổi khiêu vũ ở trường.
Danh từ
- Một phong trào chồm lên.A prancing movement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish