prattle

/ˈprætl̟/
danh từ
  • Chuyện dớ dẩn trẻ con; chuyện tầm phơ, chuyện phiếm.
động từ
  • Nói như trẻ con, nói ngây thơ dớ dẩn.
Động từ
  1. (ambitransitive) Nói không ngừng và theo cách tầm thường hoặc trẻ con; để lảm nhảm.
    (ambitransitive) To speak incessantly and in an inconsequential or childish manner; to babble.
Danh từ
  1. Nói chuyện ngớ ngẩn, trẻ con; lảm nhảm.
    Silly, childish talk; babble.
🎬 Nghe “prattle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish