prawn

/ˈprɑːn/
danh từ
  • Tôm panđan.
  • Tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn (được dùng ở các quốc gia Vương quốc Anh, Ireland và Khối thịnh vượng chung)
động từ
  • Câu tôm.
Danh từ
  1. Một loài giáp xác thuộc phân bộ Dendrobranchiata.
    A crustacean of the suborder Dendrobranchiata.
  2. (Thịnh vượng chung) Một loài giáp xác, đôi khi bị nhầm lẫn với tôm.
    (Commonwealth) A crustacean, sometimes confused with shrimp.
  3. (Úc, thông tục, xúc phạm) Từ đồng nghĩa với butterface: Một người phụ nữ có thân hình hấp dẫn nhưng khuôn mặt không mấy hấp dẫn.
    (Australia, colloquial, derogatory) Synonym of butterface: A woman with an attractive body but an unattractive face.
    She's a prawn!
    Cô ấy là một con tôm!
    Từ đồng nghĩa:butterface
  4. (Úc, tiếng lóng) Đồ ngốc, đồ ngốc.
    (Australia, slang) A fool, an idiot.
Động từ
  1. (Nội động) Đi câu tôm.
    (intransitive) To fish for prawns.
🎬 Nghe “prawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish