prawn
/ˈprɑːn/danh từ
- Tôm panđan.
- Tôm thương phẩm, tôm cỡ lớn (được dùng ở các quốc gia Vương quốc Anh, Ireland và Khối thịnh vượng chung)
động từ
- Câu tôm.
Danh từ
- Một loài giáp xác thuộc phân bộ Dendrobranchiata.A crustacean of the suborder Dendrobranchiata.
- (Thịnh vượng chung) Một loài giáp xác, đôi khi bị nhầm lẫn với tôm.(Commonwealth) A crustacean, sometimes confused with shrimp.
- (Úc, thông tục, xúc phạm) Từ đồng nghĩa với butterface: Một người phụ nữ có thân hình hấp dẫn nhưng khuôn mặt không mấy hấp dẫn.(Australia, colloquial, derogatory) Synonym of butterface: A woman with an attractive body but an unattractive face.She's a prawn!Cô ấy là một con tôm!Từ đồng nghĩa:butterface
- (Úc, tiếng lóng) Đồ ngốc, đồ ngốc.(Australia, slang) A fool, an idiot.
Động từ
- (Nội động) Đi câu tôm.(intransitive) To fish for prawns.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish