prat

/ˈpræt/
danh từ
  • Đồ ngu.
  • Mông, đít.
🎬 Nghe “prat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish