pray

/preɪ/
động từ
  • Cầu, cầu nguyện.
  • Khẩn cầu, cầu xin.
  • Xin, xin mời (ngụ ý lễ phép).
Động từ
  1. (tôn giáo) Hướng lời nói, suy nghĩ hoặc sự chú ý của một người đến một vị thần hoặc bất kỳ sinh vật cao hơn nào, vì mục đích tôn thờ, cảm ơn, cầu xin sự giúp đỡ, v.v.
    (religion) To direct words, thoughts, or one's attention to a deity or any higher being, for the sake of adoration, thanks, petition for help, etc.
    Muslims pray in the direction of Mecca.
    Người Hồi giáo cầu nguyện về hướng Mecca.
  2. Khiêm tốn cầu xin một người giúp đỡ hoặc thời gian của họ.
    To humbly beg a person for aid or their time.
  3. (lỗi thời) Thành khẩn xin; tìm cách đạt được bằng cách cầu xin; để cầu xin.
    (obsolete) To ask earnestly for; to seek to obtain by supplication; to entreat for.
  4. Mong muốn hoặc hy vọng mạnh mẽ vào một kết quả cụ thể.
    To wish or hope strongly for a particular outcome.
    She is praying that the Red Sox will win tonight.
    Cô ấy đang cầu nguyện rằng Red Sox sẽ giành chiến thắng tối nay.
Trạng từ
  1. (cổ xưa hoặc trang trọng) Xin vui lòng; dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự
    (archaic or formal) Please; used to make a polite request
    pray silence for…
    cầu nguyện im lặng cho…
  2. Hình thức cầu nguyện thay thế (“Tôi xin bạn”).
    Alternative form of pray tell (“I ask you”).
🎬 Nghe “pray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish