pre

/pri/
  • (tiền tố) trước, tiền, sẵn
Giới từ
  1. Trước (điều gì đó quan trọng).
    Before (something significant).
Danh từ
  1. (từ lóng, ở số nhiều) Cắt bớt đồ uống trước.
    (slang, in the plural) Clipping of predrinks.
  2. (từ lóng) Cắt bớt tinh dịch.
    (slang) Clipping of precum.
  3. (từ lóng) Đoạn cắt cảnh trước bữa tiệc.
    (slang) Clipping of preparty.
  4. (Anh, ghi ngày tháng, tiếng lóng) Cắt bỏ tỉnh trưởng.
    (UK, dated, slang) Clipping of prefect.
Động từ
  1. (Từ lóng) Cắt đoạn trước khi uống rượu.
    (slang) Clipping of pre-drink.
  2. (từ lóng) Cắt bớt tinh dịch.
    (slang) Clipping of precum.
🎬 Nghe “pre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish