pre
/pri/- (tiền tố) trước, tiền, sẵn
Giới từ
- Trước (điều gì đó quan trọng).Before (something significant).
Danh từ
- (từ lóng, ở số nhiều) Cắt bớt đồ uống trước.(slang, in the plural) Clipping of predrinks.
- (từ lóng) Cắt bớt tinh dịch.(slang) Clipping of precum.
- (từ lóng) Đoạn cắt cảnh trước bữa tiệc.(slang) Clipping of preparty.
- (Anh, ghi ngày tháng, tiếng lóng) Cắt bỏ tỉnh trưởng.(UK, dated, slang) Clipping of prefect.
Động từ
- (Từ lóng) Cắt đoạn trước khi uống rượu.(slang) Clipping of pre-drink.
- (từ lóng) Cắt bớt tinh dịch.(slang) Clipping of precum.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish