pre-eminence

/priˈɛmənənt/
danh từ
  • Tính ưu việt, tính hơn hẳn.
Danh từ
  1. Cách viết khác của tính ưu việt.
    Alternative spelling of preeminence.
🎬 Nghe “pre-eminence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish