prearranged

/ˌpriːjəˈreɪnʤ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của prearrange
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của prearrange
    simple past and past participle of prearrange
🎬 Nghe “prearranged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish