precisely

/prɪˈsaɪs/
  • một cách chính xác
Trạng từ
  1. (cách) Một cách chính xác; chính xác.
    (manner) In a precise manner; exactly.
    I always try to express myself precisely.
    Tôi luôn cố gắng thể hiện bản thân một cách chính xác.
  2. (tiêu điểm) Dùng để nhấn mạnh.
    (focus) Used to provide emphasis.
🎬 Nghe “precisely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish