precision
/prɪˈsɪʒən/danh từ
- Sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác.
- Đúng, chính xác.
Danh từ
- (lỏng lẻo) Trạng thái chính xác hoặc chính xác; đặc biệt là vừa chính xác, vừa chính xác.(loosely) The state of being precise or exact; especially, both exact and accurate.Near-synonyms: exactitude, exactness; accuracyTừ gần đồng nghĩa: chính xác, chính xác; độ chính xác
- (nghiêm ngặt) Khả năng tái tạo một phép đo một cách nhất quán.(strictly) The ability of a measurement to be reproduced consistently.Near-synonyms: repeatability; reproducibilityTừ gần đồng nghĩa: tính lặp lại; khả năng tái tạo
- (toán học) Số chữ số có nghĩa mà một giá trị có thể được đo lường một cách đáng tin cậy.(mathematics) The number of significant digits to which a value may be measured reliably.Từ đồng nghĩa:exactitude
- (cầu nối) Một hệ thống đấu thầu sử dụng nhiều giá thầu nhân tạo để mô tả một ván bài khá chính xác.(bridge) A bidding system that makes use of many artificial bids to describe a hand quite precisely.Từ đồng nghĩa:exactitude
Tính từ
- Được sử dụng để đo chính xác hoặc chính xác.Used for exact or precise measurement.precision instrumentsprecision instruments
- Được thực hiện hoặc đặc trưng bởi độ chính xác.Made, or characterized by accuracy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish