preclude

/prɪˈkluːd/
động từ
  • Loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để loại bỏ khả năng; loại trừ; để ngăn chặn hoặc loại trừ; để làm cho không thể.
    (transitive) To remove the possibility of; to rule out; to prevent or exclude; to render impossible.
    It has been raining for days, but that doesn’t preclude the skies clearing by this afternoon!
    Trời đã mưa nhiều ngày nhưng điều đó không ngăn được bầu trời trong xanh vào chiều nay!
🎬 Nghe “preclude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish