prerogative
/prɪˈrɑːgətɪv/danh từ
- Đặc quyền.
tính từ
- Có đặc quyền, được hưởng đặc quyền.
Danh từ
- Một quyền hoặc đặc quyền di truyền hoặc chính thức độc quyền.An exclusive hereditary or official right or privilege.
- Một quyền hoặc quyền lực dành riêng cho một vị vua, v.v., đặc biệt là quyền đưa ra quyết định hoặc phán xét.A right, or power that is exclusive to a monarch etc, especially such a power to make a decision or judgement.Despite being a constitutional monarchy, the British sovereign still retain many royal prerogatives.Mặc dù là một nước quân chủ lập hiến nhưng quốc vương Anh vẫn giữ nhiều đặc quyền của hoàng gia.
- Một quyền, đặc biệt là khi do vị trí hoặc vai trò của một người.A right, especially when due to one's position or role.
- Một đặc tính, thuộc tính hoặc khả năng mang lại cho một người sự ưu việt hoặc lợi thế hơn những người khác; một lợi thế hoặc đặc quyền vốn có; một tài năng.A property, attribute or ability which gives one a superiority or advantage over others; an inherent advantage or privilege; a talent.
Tính từ
- Có quyền hoặc đặc quyền di truyền hoặc chính thức.Having a hereditary or official right or privilege.
- Đặc trưng bởi các hành động của nhà nước vô luật pháp, như trong một trạng thái đặc quyền.Characterized by lawless state actions, as in a prerogative state.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prerogative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish