prepositus

/priːˈpɒzɪtəs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "prepositus". Phiên âm /priːˈpɒzɪtəs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "prepositus" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “prepositus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish