prepper
/ˈpre-pər/Danh từ
- (Anh, tiếng lóng) Một học sinh tại một trường dự bị.(UK, slang) A student at a prep school.Từ đồng nghĩa:preppy
- (Anh, tiếng lóng) Trường dự bị.(UK, slang) A prep school.
- Ai đó tích cực chuẩn bị cho những trường hợp khẩn cấp bằng cách chuẩn bị sẵn những thứ hữu ích, chẳng hạn như thêm nước, thực phẩm, thuốc men, nhiên liệu, v.v.Someone who actively prepares for emergencies by having useful things on hand, such as extra water, food, medicine, fuel, and so on.
Chưa có góp ý cho “prepper”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prepper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish