prereq

/ˈpri.rɛk/
Danh từ
  1. (không chính thức, giáo dục) Cắt bớt điều kiện tiên quyết (“một khóa học hoặc chủ đề phải được hoàn thành trước khi có thể bắt đầu khóa học hoặc chủ đề khác”)
    (informal, education) Clipping of prerequisite (“a course or topic that must be completed before another course or topic can be started”)
🎬 Nghe “prereq” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish