presbyterium
Danh từ
- (kiến trúc) Nhà thờ lớn.(architecture) A presbytery.
- Một đoàn linh mục đang hoạt động mục vụ tại một nhà thờ Công giáo cụ thể; một giáo phận, giáo phận hoặc nhóm linh mục tương tự.A college of priests in active ministry of a particular Catholic church; a diocese, eparchy, or similar group of priests.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “presbyterium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish