presbyterium

Danh từ
  1. (kiến trúc) Nhà thờ lớn.
    (architecture) A presbytery.
  2. Một đoàn linh mục đang hoạt động mục vụ tại một nhà thờ Công giáo cụ thể; một giáo phận, giáo phận hoặc nhóm linh mục tương tự.
    A college of priests in active ministry of a particular Catholic church; a diocese, eparchy, or similar group of priests.
🎬 Nghe “presbyterium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish