preterimperfect

Tính từ
  1. (ngữ pháp, cổ) không hoàn hảo
    (grammar, archaic) imperfect
Danh từ
  1. (ngữ pháp, cổ) Thì chưa hoàn thành.
    (grammar, archaic) The imperfect tense.
🎬 Nghe “preterimperfect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish