preterimperfect
Tính từ
- (ngữ pháp, cổ) không hoàn hảo(grammar, archaic) imperfect
Danh từ
- (ngữ pháp, cổ) Thì chưa hoàn thành.(grammar, archaic) The imperfect tense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preterimperfect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish